Nghĩa tiếng Việt
sưng, phù nề
Đừng chỉ tra "swelling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of one's body that has become unusually larger, caused by an injury or sickness
Câu ví dụ
In some cases , swelling can be managed with over-the-counter medications like ibuprofen , which help reduce inflammation and pain .
Trong một số trường hợp, sưng có thể được kiểm soát bằng các loại thuốc không kê đơn như ibuprofen, giúp giảm viêm và đau.
Luyện tập
"swelling" nghĩa là gì?