swelling

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sưng, phù nề
🎯
Đừng chỉ tra "swelling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of one's body that has become unusually larger, caused by an injury or sickness
✏️
Câu ví dụ
In some cases , swelling can be managed with over-the-counter medications like ibuprofen , which help reduce inflammation and pain .
Trong một số trường hợp, sưng có thể được kiểm soát bằng các loại thuốc không kê đơn như ibuprofen, giúp giảm viêm và đau.
✅
Luyện tập

"swelling" nghĩa là gì?