tomahawk

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tomahawk, rìu chiến của người Mỹ bản địa
🎯
Đừng chỉ tra "tomahawk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small-sized ax used by Native Americans for fighting or as a tool
✏️
Câu ví dụ
The explorer admired the craftsmanship of the ornately decorated tomahawk on display at the cultural center .
Nhà thám hiểm ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác của chiếc rìu chiến được trang trí công phu trưng bày tại trung tâm văn hóa.
✅
Luyện tập

"tomahawk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong History and Artifacts