Nghĩa tiếng Việt
tomahawk, rìu chiến của người Mỹ bản địa
Đừng chỉ tra "tomahawk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small-sized ax used by Native Americans for fighting or as a tool
Câu ví dụ
The explorer admired the craftsmanship of the ornately decorated tomahawk on display at the cultural center .
Nhà thám hiểm ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác của chiếc rìu chiến được trang trí công phu trưng bày tại trung tâm văn hóa.
Luyện tập
"tomahawk" nghĩa là gì?