Nghĩa tiếng Việt
số bị chia, số được chia trong phép chia
Đừng chỉ tra "dividend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) the number to be divided in a division problem
Câu ví dụ
The dividend can be any real or complex number , depending on the context of the division operation .
Số bị chia có thể là bất kỳ số thực hoặc số phức nào, tùy thuộc vào ngữ cảnh của phép chia.
Luyện tập
"dividend" nghĩa là gì?