yearlong

/ˈjɪɹˈɫɔŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài một năm, hàng năm
🎯
Đừng chỉ tra "yearlong" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuing the whole year
✏️
Câu ví dụ
The school implemented a yearlong study program to improve student performance in mathematics .
Trường học đã triển khai một chương trình học tập kéo dài cả năm để cải thiện thành tích của học sinh trong môn toán.
✅
Luyện tập

"yearlong" nghĩa là gì?