Nghĩa tiếng Việt
kéo dài một năm, hàng năm
Đừng chỉ tra "yearlong" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuing the whole year
Câu ví dụ
The school implemented a yearlong study program to improve student performance in mathematics .
Trường học đã triển khai một chương trình học tập kéo dài cả năm để cải thiện thành tích của học sinh trong môn toán.
Luyện tập
"yearlong" nghĩa là gì?