prehistoric

/ˌpɹihɪˈstɔɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền sử, cổ đại
🎯
Đừng chỉ tra "prehistoric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating or belonging to the time before history was recorded
✏️
Câu ví dụ
Researchers use carbon dating to determine the age of prehistoric artifacts .
Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác định tuổi của các hiện vật tiền sử.
✅
Luyện tập

"prehistoric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance