Nghĩa tiếng Việt
tiền sử, cổ đại
Đừng chỉ tra "prehistoric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating or belonging to the time before history was recorded
Câu ví dụ
Researchers use carbon dating to determine the age of prehistoric artifacts .
Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác định tuổi của các hiện vật tiền sử.
Luyện tập
"prehistoric" nghĩa là gì?