harsh

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc nghiệt, tàn nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "harsh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cruel and unkind toward others
✏️
Câu ví dụ
The harsh manner in which she addressed her employees created a toxic work environment .
Cách khắc nghiệt mà cô ấy nói với nhân viên của mình đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
✅
Luyện tập

"harsh" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này