to rock

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, lắc nhẹ
💡
Definition (English)
to gently move from one side to another
✏️
Câu ví dụ
The old rocking chair on the front porch creaked as it rocked gently in the twilight .
Chiếc ghế đu đưa cũ trên hiên trước kêu cót két khi nó nhẹ nhàng đu đưa trong ánh hoàng hôn.
Luyện tập

"to rock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements