to yell
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
Đừng chỉ tra "to yell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shout very loudly
Câu ví dụ
Frustrated with the technical issue , he could n't help but yell.
Bực bội với vấn đề kỹ thuật, anh ta không thể không hét lên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to yell" nghĩa là gì?