to yell

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
🎯
Đừng chỉ tra "to yell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shout very loudly
✏️
Câu ví dụ
Frustrated with the technical issue , he could n't help but yell.
Bực bội với vấn đề kỹ thuật, anh ta không thể không hét lên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to yell" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Verbal Confrontation