to probe
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, điều tra
Đừng chỉ tra "to probe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to investigate or explore in depth in order to find out more information
Câu ví dụ
The interviewer probed deeper into the candidate ’s previous work experience to assess their qualifications .
Người phỏng vấn điều tra sâu hơn vào kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên để đánh giá trình độ của họ.
Luyện tập
"to probe" nghĩa là gì?