to probe

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăm dò, điều tra
🎯
Đừng chỉ tra "to probe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to investigate or explore in depth in order to find out more information
✏️
Câu ví dụ
The interviewer probed deeper into the candidate ’s previous work experience to assess their qualifications .
Người phỏng vấn điều tra sâu hơn vào kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên để đánh giá trình độ của họ.
✅
Luyện tập

"to probe" nghĩa là gì?