to pump
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bơm, đẩy
Đừng chỉ tra "to pump" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make gas or liquid move in a certain direction using a mechanical action
Câu ví dụ
The heart pumps blood throughout the circulatory system to supply the body with oxygen .
Tim bơm máu khắp hệ tuần hoàn để cung cấp oxy cho cơ thể.
Luyện tập
"to pump" nghĩa là gì?