to pop

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, bật ra tiếng nổ nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to pop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a sudden light sound like a small explosion
✏️
Câu ví dụ
The soda can popped with a satisfying fizz when she pulled the tab .
Lon soda nổ với tiếng xèo xèo thỏa mãn khi cô ấy kéo cái nắp.
✅
Luyện tập

"to pop" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound