to pop
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nổ, bật ra tiếng nổ nhỏ
Đừng chỉ tra "to pop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sudden light sound like a small explosion
Câu ví dụ
The soda can popped with a satisfying fizz when she pulled the tab .
Lon soda nổ với tiếng xèo xèo thỏa mãn khi cô ấy kéo cái nắp.
Luyện tập
"to pop" nghĩa là gì?