eternity

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vĩnh cửu, vô tận
🎯
Đừng chỉ tra "eternity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
time that is endless
✏️
Câu ví dụ
As the sun dipped below the horizon , painting the sky in shades of pink and gold , she felt a sense of peace wash over her , a fleeting glimpse of eternity.
Khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cô ấy cảm thấy một cảm giác bình yên tràn ngập, một cái nhìn thoáng qua về sự vĩnh cửu.
✅
Luyện tập

"eternity" nghĩa là gì?