big time

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh cao, giải lớn
🎯
Đừng chỉ tra "big time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the highest and most successful level in a profession, particularly in entertainment field
✏️
Câu ví dụ
Winning the talent competition was his ticket to the big time, opening doors to major industry opportunities .
Chiến thắng cuộc thi tài năng là tấm vé của anh ấy đến với đỉnh cao, mở ra cánh cửa cho những cơ hội lớn trong ngành.
✅
Luyện tập

"big time" nghĩa là gì?