big time
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đỉnh cao, giải lớn
Đừng chỉ tra "big time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the highest and most successful level in a profession, particularly in entertainment field
Câu ví dụ
Winning the talent competition was his ticket to the big time, opening doors to major industry opportunities .
Chiến thắng cuộc thi tài năng là tấm vé của anh ấy đến với đỉnh cao, mở ra cánh cửa cho những cơ hội lớn trong ngành.
Luyện tập
"big time" nghĩa là gì?