Nghĩa tiếng Việt
người kế vị, người thừa kế
Đừng chỉ tra "successor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or thing that is next in line to someone or something else
Câu ví dụ
The company was eager to find a worthy successor to continue the founder 's legacy and lead it into the future .
Công ty rất mong muốn tìm được một người kế nhiệm xứng đáng để tiếp tục di sản của người sáng lập và dẫn dắt nó vào tương lai.
Luyện tập
"successor" nghĩa là gì?