successor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người kế vị, người thừa kế
🎯
Đừng chỉ tra "successor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or thing that is next in line to someone or something else
✏️
Câu ví dụ
The company was eager to find a worthy successor to continue the founder 's legacy and lead it into the future .
Công ty rất mong muốn tìm được một người kế nhiệm xứng đáng để tiếp tục di sản của người sáng lập và dẫn dắt nó vào tương lai.
✅
Luyện tập

"successor" nghĩa là gì?