to communicate

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp, trao đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to communicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exchange information, news, ideas, etc. with someone
✏️
Câu ví dụ
The manager effectively communicated the new policy to the entire staff .
Người quản lý đã truyền đạt hiệu quả chính sách mới cho toàn bộ nhân viên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to communicate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Communication