to communicate
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp, trao đổi
Đừng chỉ tra "to communicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exchange information, news, ideas, etc. with someone
Câu ví dụ
The manager effectively communicated the new policy to the entire staff .
Người quản lý đã truyền đạt hiệu quả chính sách mới cho toàn bộ nhân viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pass đỗ, vượt qua
Luyện tập
"to communicate" nghĩa là gì?