to borrow

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mượn, vay
🎯
Đừng chỉ tra "to borrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use or take something belonging to someone else, with the idea of returning it
✏️
Câu ví dụ
Instead of buying a lawnmower , he chose to borrow one from his neighbor for the weekend .
Thay vì mua một chiếc máy cắt cỏ, anh ấy đã chọn mượn một chiếc từ hàng xóm vào cuối tuần.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to borrow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transaction and Exchange