letter

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư
🎯
Đừng chỉ tra "letter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written or printed message that is sent to someone or an organization, company, etc.
✏️
Câu ví dụ
My grandmother prefers to communicate through handwritten letters.
Bà tôi thích giao tiếp qua những lá thư viết tay.
✅
Luyện tập

"letter" nghĩa là gì?