pound

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng Anh
🎯
Đừng chỉ tra "pound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the currency of the UK and some other countries that is equal to 100 pence
✏️
Câu ví dụ
The train ticket to Manchester is seventy pounds.
Vé tàu đến Manchester là bảy mươi bảng.
✅
Luyện tập

"pound" nghĩa là gì?