Nghĩa tiếng Việt
tăng lương, mức tăng
Đừng chỉ tra "raise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money added to our regular payment for the job we do
Câu ví dụ
The union negotiated a raise for its members .
Công đoàn đã đàm phán một mức tăng lương cho các thành viên của mình.
Luyện tập
"raise" nghĩa là gì?