Nghĩa tiếng Việt
Ừ, Vâng
Đừng chỉ tra "yeah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as another way of saying 'yes'
Câu ví dụ
Yeah, I 've finished the report for the meeting .
Ừ, tôi đã hoàn thành báo cáo cho cuộc họp.
Luyện tập
"yeah" nghĩa là gì?