to let in

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho vào, để cho vào
🎯
Đừng chỉ tra "to let in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let something or someone enter a place
✏️
Câu ví dụ
They didn't let him in because he forgot his ID.
Họ không cho anh ta vào vì anh ta quên mang theo giấy tờ tùy thân.
✅
Luyện tập

"to let in" nghĩa là gì?