to let in
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho vào, để cho vào
Đừng chỉ tra "to let in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to let something or someone enter a place
Câu ví dụ
They didn't let him in because he forgot his ID.
Họ không cho anh ta vào vì anh ta quên mang theo giấy tờ tùy thân.
Luyện tập
"to let in" nghĩa là gì?