way
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đường, lối đi
Definition (English)
a passage used for walking, riding, or driving
Câu ví dụ
His car was parked along the main way.
Xe của anh ấy đã đậu dọc theo con đường chính.
Luyện tập
"way" nghĩa là gì?