impecunious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, không có tiền
💡
Definition (English)
severely lacking money
✏️
Câu ví dụ
They offered to help their impecunious friend by paying for his groceries and other necessities .
Họ đề nghị giúp đỡ người bạn túng thiếu của mình bằng cách thanh toán tiền mua hàng tạp hóa và các nhu yếu phẩm khác.
Luyện tập

"impecunious" nghĩa là gì?