biohazard

/ˌbaɪoʊˈhæzɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy cơ sinh học, biohazard
🎯
Đừng chỉ tra "biohazard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a risk to human health or to the environment caused by a biological source, especially microorganisms
✏️
Câu ví dụ
Biohazard warning signs were posted around the contaminated area to alert people of the potential danger from biological sources .
Các biển cảnh báo nguy hiểm sinh học được dán xung quanh khu vực bị ô nhiễm để cảnh báo mọi người về nguy cơ tiềm ẩn từ các nguồn sinh học.
✅
Luyện tập

"biohazard" nghĩa là gì?