to writhe
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quằn quại, vặn vẹo
Đừng chỉ tra "to writhe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist or squirm violently, from struggle, physical pain, or emotional distress
Câu ví dụ
The politician writhed under public criticism .
Chính trị gia quằn quại dưới sự chỉ trích của công chúng.
Luyện tập
"to writhe" nghĩa là gì?