to writhe

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quằn quại, vặn vẹo
🎯
Đừng chỉ tra "to writhe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to twist or squirm violently, from struggle, physical pain, or emotional distress
✏️
Câu ví dụ
The politician writhed under public criticism .
Chính trị gia quằn quại dưới sự chỉ trích của công chúng.
✅
Luyện tập

"to writhe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions