repertoire

/ˈɹɛpɝtˌwɑɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kho tàng, danh mục
🎯
Đừng chỉ tra "repertoire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a stock of plays, songs, dances, etc. that a company or a performer is prepared to perform
✏️
Câu ví dụ
The orchestra 's repertoire featured a wide range of musical styles and periods , from Baroque to contemporary , allowing them to tailor their programs to different audiences and venues .
Kịch mục của dàn nhạc bao gồm một loạt các phong cách và thời kỳ âm nhạc, từ Baroque đến đương đại, cho phép họ điều chỉnh chương trình của mình cho các khán giả và địa điểm khác nhau.
✅
Luyện tập

"repertoire" nghĩa là gì?