cultural studies
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu văn hóa, khoa học văn hóa
Đừng chỉ tra "cultural studies" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of study concerning how culture is formed, its relation to people, and how it reacts to different social matters
Câu ví dụ
Cultural studies encourages us to question our assumptions and develop a more critical understanding of the world around us .
Nghiên cứu văn hóa khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về những giả định của mình và phát triển sự hiểu biết phê phán hơn về thế giới xung quanh.
Luyện tập
"cultural studies" nghĩa là gì?