Nghĩa tiếng Việt
xô, thùng
Đừng chỉ tra "bucket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round open container, made of plastic or metal, with a handle used for keeping or carrying things
Câu ví dụ
After the storm , they used a bucket to bail out water that had collected in the basement .
Sau cơn bão, họ đã sử dụng một cái xô để tát nước đã tích tụ trong tầng hầm.
Luyện tập
"bucket" nghĩa là gì?