to backpack
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
du lịch ba lô, đi bộ đường dài với ba lô
Đừng chỉ tra "to backpack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hike or travel carrying one's clothes, etc. in a backpack
Câu ví dụ
They made a spontaneous decision to backpack through the remote villages of the Himalayas .
Họ đã đưa ra quyết định tự phát để đi phượt qua các ngôi làng xa xôi của dãy Himalaya.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pack đóng gói, sắp xếp vali
Luyện tập
"to backpack" nghĩa là gì?