to backpack

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch ba lô, đi bộ đường dài với ba lô
🎯
Đừng chỉ tra "to backpack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hike or travel carrying one's clothes, etc. in a backpack
✏️
Câu ví dụ
They made a spontaneous decision to backpack through the remote villages of the Himalayas .
Họ đã đưa ra quyết định tự phát để đi phượt qua các ngôi làng xa xôi của dãy Himalaya.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to backpack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Travelling