to pretend
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
giả vờ, làm bộ
Đừng chỉ tra "to pretend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act in a specific way in order to make others believe that something is the case when actually it is not so
Câu ví dụ
The spy pretended to be a tourist while gathering information in a foreign country .
Gián điệp giả vờ là một khách du lịch trong khi thu thập thông tin ở nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to pretend" nghĩa là gì?