occasion

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịp, sự kiện
🎯
Đừng chỉ tra "occasion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official or special ceremony or event
✏️
Câu ví dụ
Their wedding day was a beautiful and memorable occasion filled with love and happiness .
Ngày cưới của họ là một dịp đẹp và đáng nhớ tràn ngập tình yêu và hạnh phúc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"occasion" nghĩa là gì?