Nghĩa tiếng Việt
dịp, sự kiện
Đừng chỉ tra "occasion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official or special ceremony or event
Câu ví dụ
Their wedding day was a beautiful and memorable occasion filled with love and happiness .
Ngày cưới của họ là một dịp đẹp và đáng nhớ tràn ngập tình yêu và hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"occasion" nghĩa là gì?