to gather
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, họp mặt
Đừng chỉ tra "to gather" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come together in a place, typically for a specific purpose or activity
Câu ví dụ
The community gathers at the park to enjoy live music on summer evenings .
Cộng đồng tập hợp tại công viên để thưởng thức nhạc sống vào những buổi tối mùa hè.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to gather" nghĩa là gì?