to visit

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăm, ghé thăm
🎯
Đừng chỉ tra "to visit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go somewhere because we want to spend time with someone
✏️
Câu ví dụ
We should visit our old neighbors .
Chúng ta nên thăm những người hàng xóm cũ của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to visit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Visiting and Contacting