to visit
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thăm, ghé thăm
Đừng chỉ tra "to visit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go somewhere because we want to spend time with someone
Câu ví dụ
We should visit our old neighbors .
Chúng ta nên thăm những người hàng xóm cũ của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to visit" nghĩa là gì?