ant

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiến, kiến thợ
💡
Definition (English)
a small insect that lives in a colony
✏️
Câu ví dụ
Ants play a crucial role in the ecosystem by aerating the soil and controlling pests .
Kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm thoáng đất và kiểm soát sâu bệnh.
Luyện tập

"ant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects