Nghĩa tiếng Việt
hệ thống, mạng
Đừng chỉ tra "system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of parts that work together for a common purpose
Câu ví dụ
The security system at the office includes cameras and access codes.
Hệ thống an ninh tại văn phòng bao gồm camera và mã truy cập.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"system" nghĩa là gì?