system

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống, mạng
🎯
Đừng chỉ tra "system" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of parts that work together for a common purpose
✏️
Câu ví dụ
The security system at the office includes cameras and access codes.
Hệ thống an ninh tại văn phòng bao gồm camera và mã truy cập.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"system" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Devices