mountain range
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dãy núi, rặng núi
Đừng chỉ tra "mountain range" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of mountains or hills in a line
Câu ví dụ
Many animals live in the dense forests of the mountain range.
Nhiều loài động vật sống trong những khu rừng rậm rạp của dãy núi.
Luyện tập
"mountain range" nghĩa là gì?