New Year's Day
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
Ngày đầu năm mới, Tết Dương lịch
Đừng chỉ tra "New Year's Day" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day that comes first in the calendar year and is a public holiday in most countries
Câu ví dụ
They stayed up late to welcome New Year's Day with fireworks.
Họ thức khuya để chào đón Năm Mới với pháo hoa.
Luyện tập
"New Year's Day" nghĩa là gì?