New Year's Day

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ngày đầu năm mới, Tết Dương lịch
🎯
Đừng chỉ tra "New Year's Day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the day that comes first in the calendar year and is a public holiday in most countries
✏️
Câu ví dụ
They stayed up late to welcome New Year's Day with fireworks.
Họ thức khuya để chào đón Năm Mới với pháo hoa.
✅
Luyện tập

"New Year's Day" nghĩa là gì?