eager

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
háo hức, khao khát
🎯
Đừng chỉ tra "eager" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong desire for doing or experiencing something
✏️
Câu ví dụ
As the concert date approached , the fans grew increasingly eager to see their favorite band perform live .
Khi ngày diễn buổi hòa nhạc đến gần, người hâm mộ ngày càng háo hức được xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.
✅
Luyện tập

"eager" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States