Nghĩa tiếng Việt
háo hức, khao khát
Đừng chỉ tra "eager" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong desire for doing or experiencing something
Câu ví dụ
As the concert date approached , the fans grew increasingly eager to see their favorite band perform live .
Khi ngày diễn buổi hòa nhạc đến gần, người hâm mộ ngày càng háo hức được xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.
Luyện tập
"eager" nghĩa là gì?