Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, đúng đắn
Đừng chỉ tra "correctly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a right way and without mistake
Câu ví dụ
The driver signaled correctly before making the turn .
Tài xế đã báo hiệu đúng cách trước khi rẽ.
Luyện tập
"correctly" nghĩa là gì?