correctly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "correctly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a right way and without mistake
✏️
Câu ví dụ
The driver signaled correctly before making the turn .
Tài xế đã báo hiệu đúng cách trước khi rẽ.
✅
Luyện tập

"correctly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation