Nghĩa tiếng Việt
đàn cello, violoncell
Đừng chỉ tra "cello" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large musical instrument of the violin family that is held upright and is played by pulling a bow across its strings
Câu ví dụ
He took private lessons to improve his bowing technique and intonation on the cello.
Anh ấy đã tham gia các bài học riêng để cải thiện kỹ thuật kéo cung và ngữ điệu trên cello.
Luyện tập
"cello" nghĩa là gì?