toothache

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau răng, sự đau răng
🎯
Đừng chỉ tra "toothache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pain felt in a tooth or several teeth
✏️
Câu ví dụ
She scheduled an appointment with her dentist to treat her toothache.
Cô ấy đã lên lịch hẹn với nha sĩ để điều trị đau răng của mình.
✅
Luyện tập

"toothache" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness