toothache
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đau răng, sự đau răng
Đừng chỉ tra "toothache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pain felt in a tooth or several teeth
Câu ví dụ
She scheduled an appointment with her dentist to treat her toothache.
Cô ấy đã lên lịch hẹn với nha sĩ để điều trị đau răng của mình.
Luyện tập
"toothache" nghĩa là gì?