to behave
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cư xử, hành động
Đừng chỉ tra "to behave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act in a particular way
Câu ví dụ
They behaved suspiciously when questioned by the police .
Họ cư xử một cách đáng ngờ khi bị cảnh sát thẩm vấn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to behave" nghĩa là gì?