to behave

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư xử, hành động
🎯
Đừng chỉ tra "to behave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act in a particular way
✏️
Câu ví dụ
They behaved suspiciously when questioned by the police .
Họ cư xử một cách đáng ngờ khi bị cảnh sát thẩm vấn.
✅
Luyện tập

"to behave" nghĩa là gì?