impossible

/ˌɪmˈpɑsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể, bất khả thi
🎯
Đừng chỉ tra "impossible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not able to occur, exist, or be done
✏️
Câu ví dụ
They were trying to achieve an impossible standard of perfection .
Họ đang cố gắng đạt được một tiêu chuẩn hoàn hảo không thể.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"impossible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Likeliness