to destroy
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tiêu diệt
Definition (English)
to cause damage to something in a way that it no longer exists, works, etc.
Câu ví dụ
Right now , the construction work is actively destroying the natural habitat of some endangered species .
Ngay bây giờ, công việc xây dựng đang tích cực phá hủy môi trường sống tự nhiên của một số loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Luyện tập
"to destroy" nghĩa là gì?