to destroy
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, tiêu diệt
Đừng chỉ tra "to destroy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause damage to something in a way that it no longer exists, works, etc.
Câu ví dụ
Right now , the construction work is actively destroying the natural habitat of some endangered species .
Ngay bây giờ, công việc xây dựng đang tích cực phá hủy môi trường sống tự nhiên của một số loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to ruin phá hủy, tàn phá
Luyện tập
"to destroy" nghĩa là gì?