to boil
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đun sôi, luộc
Đừng chỉ tra "to boil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook food in very hot water
Câu ví dụ
They boiled the lobster for the seafood feast .
Họ luộc tôm hùm cho bữa tiệc hải sản.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to freeze đóng băng, lạnh cóng
Luyện tập
"to boil" nghĩa là gì?