to replace
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đổi mới
Đừng chỉ tra "to replace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put someone or something new instead of someone or something else
Câu ví dụ
The coach decided to replace the injured player with a substitute from the bench .
Huấn luyện viên quyết định thay thế cầu thủ bị thương bằng một cầu thủ dự bị từ băng ghế.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to supplant thay thế, loại bỏ
Luyện tập
"to replace" nghĩa là gì?