to replace

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đổi mới
🎯
Đừng chỉ tra "to replace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put someone or something new instead of someone or something else
✏️
Câu ví dụ
The coach decided to replace the injured player with a substitute from the bench .
Huấn luyện viên quyết định thay thế cầu thủ bị thương bằng một cầu thủ dự bị từ băng ghế.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to replace" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transaction and Exchange