to touch

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạm, sờ
💡
Definition (English)
to put our hand or body part on a thing or person
✏️
Câu ví dụ
The musician 's fingers lightly touched the piano keys , creating a beautiful melody .
Những ngón tay của nhạc sĩ nhẹ nhàng chạm vào phím đàn piano, tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.
Luyện tập

"to touch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Sensory Actions