to touch
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
chạm, sờ
Đừng chỉ tra "to touch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put our hand or body part on a thing or person
Câu ví dụ
The musician 's fingers lightly touched the piano keys , creating a beautiful melody .
Những ngón tay của nhạc sĩ nhẹ nhàng chạm vào phím đàn piano, tạo nên một giai điệu tuyệt đẹp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to touch" nghĩa là gì?