to exist
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại, hiện hữu
Đừng chỉ tra "to exist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have actual presence or reality, even if no one is thinking about it or noticing it
Câu ví dụ
Philosophers debate whether abstract concepts like numbers truly exist.
Các triết gia tranh luận liệu các khái niệm trừu tượng như số có thực sự tồn tại hay không.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to exist" nghĩa là gì?