to exist

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại, hiện hữu
🎯
Đừng chỉ tra "to exist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have actual presence or reality, even if no one is thinking about it or noticing it
✏️
Câu ví dụ
Philosophers debate whether abstract concepts like numbers truly exist.
Các triết gia tranh luận liệu các khái niệm trừu tượng như số có thực sự tồn tại hay không.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to exist" nghĩa là gì?