Nghĩa tiếng Việt
khăn ăn, khăn giấy
Đừng chỉ tra "napkin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a square piece of cloth or paper we use to protect our clothes and clean our mouth or hands while eating
Câu ví dụ
The waitress brought extra napkins when she noticed the children making a mess with their spaghetti .
Cô phục vụ mang thêm khăn ăn khi cô nhận thấy bọn trẻ đang làm bừa bộn với món spaghetti của chúng.
Luyện tập
"napkin" nghĩa là gì?