to expect
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mong đợi, dự đoán
Đừng chỉ tra "to expect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think or believe that it is possible for something to happen or for someone to do something
Câu ví dụ
He expects a promotion after all his hard work this year .
Anh ấy mong đợi một sự thăng chức sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ trong năm nay.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to expect" nghĩa là gì?